Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 06
XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Pháp
Châu Âu
1887
16
1887
2
Tây Ban Nha
Châu Âu
1856
-18
1856
3
Anh
Châu Âu
1828
0
1828
4
Bồ Đào Nha
Châu Âu
1767
0
1767
5
Hà Lan
Châu Âu
1749
-4
1749
6
Đức
Châu Âu
1743
7
1743
7
Bỉ
Châu Âu
1733
-8
1733
8
Croatia
Châu Âu
1714
0
1714
9
Ý
Châu Âu
1704
0
1704
10
Thụy sĩ
Châu Âu
1640
-9
1640
11
Đan mạch
Châu Âu
1619
0
1619
12
Áo
Châu Âu
1612
15
1612
13
Thổ Nhĩ Kì
Châu Âu
1579
-26
1579
14
Na Uy
Châu Âu
1577
19
1577
15
Ukraine
Châu Âu
1549
0
1549
16
Thụy Điển
Châu Âu
1533
23
1533
17
Nga
Châu Âu
1529
0
1529
18
Ba Lan
Châu Âu
1526
0
1526
19
Scotland
Châu Âu
1518
15
1518
20
Wales
Châu Âu
1516
0
1516
21
Hungary
Châu Âu
1506
0
1506
22
Serbia
Châu Âu
1502
0
1502
23
Cộng hòa Séc
Châu Âu
1484
-20
1484
24
Slovakia
Châu Âu
1473
0
1473
25
Hy Lạp
Châu Âu
1473
0
1473
26
Rumani
Châu Âu
1455
0
1455
27
Ireland
Châu Âu
1441
0
1441
28
Slovenia
Châu Âu
1441
0
1441
29
Bosnia and Herzegovina
Châu Âu
1395
7
1395
30
Albania
Châu Âu
1376
0
1376
31
North Macedonia
Châu Âu
1369
0
1369
32
Northern Ireland
Châu Âu
1365
0
1365
33
Georgia
Châu Âu
1355
0
1355
34
Iceland
Châu Âu
1342
0
1342
35
Phần Lan
Châu Âu
1341
0
1341
36
Israel
Châu Âu
1333
0
1333
37
Kosovo
Châu Âu
1319
0
1319
38
Montenegro
Châu Âu
1301
0
1301
39
Bungari
Châu Âu
1271
0
1271
40
Belarus
Châu Âu
1242
0
1242
41
Luxembourg
Châu Âu
1232
0
1232
42
Armenia
Châu Âu
1189
0
1189
43
Kazakhstan
Châu Âu
1180
0
1180
44
Faroe Islands
Châu Âu
1136
0
1136
45
Síp
Châu Âu
1133
0
1133
46
Azerbaijan
Châu Âu
1131
0
1131
47
Estonia
Châu Âu
1130
0
1130
48
Latvia
Châu Âu
1085
0
1085
49
Lithuania
Châu Âu
1056
0
1056
50
Moldova
Châu Âu
1008
0
1008
51
Malta
Châu Âu
992
0
992
52
Andorra
Châu Âu
946
0
946
53
Gibraltar
Châu Âu
820
0
820
54
Liechtenstein
Châu Âu
797
0
797
55
San Marino
Châu Âu
721
0
721