Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 09
XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Châu Âu
1995
4
1995
2
Pháp
Châu Âu
1948
45
1948
3
Anh
Châu Âu
1922
12
1922
4
Bồ Đào Nha
Châu Âu
1787
-2
1787
5
Bỉ
Châu Âu
1778
-6
1778
6
Hà Lan
Châu Âu
1775
21
1775
7
Đức
Châu Âu
1726
-9
1726
8
Croatia
Châu Âu
1723
8
1723
9
Thụy sĩ
Châu Âu
1710
25
1710
10
Ý
Châu Âu
1704
0
1704
11
Na Uy
Châu Âu
1651
60
1651
12
Đan mạch
Châu Âu
1619
0
1619
13
Áo
Châu Âu
1598
1
1598
14
Thổ Nhĩ Kì
Châu Âu
1582
-23
1582
15
Ukraine
Châu Âu
1549
0
1549
16
Nga
Châu Âu
1529
0
1529
17
Ba Lan
Châu Âu
1526
0
1526
18
Thụy Điển
Châu Âu
1525
15
1525
19
Wales
Châu Âu
1516
0
1516
20
Hungary
Châu Âu
1506
0
1506
21
Serbia
Châu Âu
1502
0
1502
22
Scotland
Châu Âu
1491
-12
1491
23
Slovakia
Châu Âu
1473
0
1473
24
Hy Lạp
Châu Âu
1473
0
1473
25
Cộng hòa Séc
Châu Âu
1467
-38
1467
26
Rumani
Châu Âu
1455
0
1455
27
Ireland
Châu Âu
1441
0
1441
28
Slovenia
Châu Âu
1441
0
1441
29
Bosnia and Herzegovina
Châu Âu
1408
21
1408
30
Albania
Châu Âu
1376
0
1376
31
North Macedonia
Châu Âu
1369
0
1369
32
Northern Ireland
Châu Âu
1365
0
1365
33
Georgia
Châu Âu
1355
0
1355
34
Iceland
Châu Âu
1342
0
1342
35
Phần Lan
Châu Âu
1341
0
1341
36
Israel
Châu Âu
1333
0
1333
37
Kosovo
Châu Âu
1319
0
1319
38
Montenegro
Châu Âu
1301
0
1301
39
Bungari
Châu Âu
1271
0
1271
40
Belarus
Châu Âu
1242
0
1242
41
Luxembourg
Châu Âu
1232
0
1232
42
Armenia
Châu Âu
1189
0
1189
43
Kazakhstan
Châu Âu
1180
0
1180
44
Faroe Islands
Châu Âu
1136
0
1136
45
Síp
Châu Âu
1133
0
1133
46
Azerbaijan
Châu Âu
1131
0
1131
47
Estonia
Châu Âu
1130
0
1130
48
Latvia
Châu Âu
1085
0
1085
49
Lithuania
Châu Âu
1056
0
1056
50
Moldova
Châu Âu
1008
0
1008
51
Malta
Châu Âu
992
0
992
52
Andorra
Châu Âu
946
0
946
53
Gibraltar
Châu Âu
820
0
820
54
Liechtenstein
Châu Âu
797
0
797
55
San Marino
Châu Âu
721
0
721