bongdanet

Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 10

XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Châu Âu
2011
15
2011
2
Pháp
Châu Âu
1958
9
1958
3
Anh
Châu Âu
1925
2
1925
4
Bồ Đào Nha
Châu Âu
1807
19
1807
5
Bỉ
Châu Âu
1779
0
1779
6
Hà Lan
Châu Âu
1778
3
1778
7
Thụy sĩ
Châu Âu
1725
14
1725
8
Đức
Châu Âu
1717
-8
1717
9
Croatia
Châu Âu
1714
-8
1714
10
Ý
Châu Âu
1713
8
1713
11
Na Uy
Châu Âu
1637
-13
1637
12
Đan mạch
Châu Âu
1619
0
1619
13
Áo
Châu Âu
1600
1
1600
14
Thổ Nhĩ Kì
Châu Âu
1563
-19
1563
15
Thụy Điển
Châu Âu
1543
18
1543
16
Nga
Châu Âu
1537
7
1537
17
Ukraine
Châu Âu
1535
-14
1535
18
Ba Lan
Châu Âu
1514
-11
1514
19
Hungary
Châu Âu
1511
4
1511
20
Wales
Châu Âu
1510
-6
1510
21
Hy Lạp
Châu Âu
1498
25
1498
22
Scotland
Châu Âu
1483
-7
1483
23
Serbia
Châu Âu
1482
-19
1482
24
Slovakia
Châu Âu
1477
3
1477
25
Cộng hòa Séc
Châu Âu
1457
-10
1457
26
Slovenia
Châu Âu
1452
11
1452
27
Ireland
Châu Âu
1438
-2
1438
28
Bosnia and Herzegovina
Châu Âu
1429
20
1429
29
Rumani
Châu Âu
1428
-27
1428
30
Northern Ireland
Châu Âu
1383
18
1383
31
Albania
Châu Âu
1375
0
1375
32
North Macedonia
Châu Âu
1350
-18
1350
33
Iceland
Châu Âu
1349
6
1349
34
Georgia
Châu Âu
1345
-9
1345
35
Phần Lan
Châu Âu
1340
-1
1340
36
Kosovo
Châu Âu
1328
9
1328
37
Israel
Châu Âu
1325
-8
1325
38
Montenegro
Châu Âu
1315
13
1315
39
Bungari
Châu Âu
1262
-9
1262
40
Belarus
Châu Âu
1249
6
1249
41
Luxembourg
Châu Âu
1218
-14
1218
42
Armenia
Châu Âu
1183
-6
1183
43
Kazakhstan
Châu Âu
1166
-14
1166
44
Estonia
Châu Âu
1147
16
1147
45
Síp
Châu Âu
1142
9
1142
46
Faroe Islands
Châu Âu
1140
3
1140
47
Azerbaijan
Châu Âu
1138
6
1138
48
Latvia
Châu Âu
1069
-16
1069
49
Lithuania
Châu Âu
1059
2
1059
50
Moldova
Châu Âu
1015
7
1015
51
Malta
Châu Âu
1006
14
1006
52
Andorra
Châu Âu
927
-18
927
53
Gibraltar
Châu Âu
829
9
829
54
Liechtenstein
Châu Âu
790
-7
790
55
San Marino
Châu Âu
715
-5
715
Back to top