Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 10
XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Nhật Bản
Châu Á
1684
11
1684
2
Iran
Châu Á
1597
-12
1597
3
Châu Úc
Châu Á
1580
0
1580
4
Nam Triều Tiên
Châu Á
1562
3
1562
5
Ả Rập Xê Út
Châu Á
1443
17
1443
6
Uzbekistan
Châu Á
1416
6
1416
7
Qatar
Châu Á
1416
5
1416
8
Iraq
Châu Á
1400
-3
1400
9
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Châu Á
1376
6
1376
10
Jordan
Châu Á
1350
0
1350
11
Oman
Châu Á
1302
-4
1302
12
Syria
Châu Á
1279
-3
1279
13
Palestine
Châu Á
1253
10
1253
14
Thái Lan
Châu Á
1251
0
1251
15
Trung Quốc
Châu Á
1241
-12
1241
16
Bahrain
Châu Á
1240
-14
1240
17
Việt Nam
Châu Á
1231
4
1231
18
Tajikistan
Châu Á
1218
-5
1218
19
Kyrgyzstan
Châu Á
1199
7
1199
20
Lebanon
Châu Á
1170
-1
1170
21
Indonesia
Châu Á
1166
9
1166
22
Bắc Triều Tiên
Châu Á
1151
0
1151
23
Malaysia
Châu Á
1102
15
1102
24
Kuwait
Châu Á
1098
-7
1098
25
Philippines
Châu Á
1095
-5
1095
26
Ấn Độ
Châu Á
1086
1
1086
27
Turkmenistan
Châu Á
1078
0
1078
28
Yemen
Châu Á
1067
2
1067
29
Singapore
Châu Á
1058
0
1058
30
Hong Kong
Châu Á
1035
11
1035
31
Myanmar
Châu Á
1008
-1
1008
32
Afghanistan
Châu Á
968
0
968
33
Maldives
Châu Á
935
-7
935
34
Chinese Taipei
Châu Á
923
0
923
35
Campuchia
Châu Á
920
-1
920
36
Nepal
Châu Á
914
0
914
37
Bangladesh
Châu Á
893
-9
893
38
Sri Lanka
Châu Á
890
13
890
39
Lào
Châu Á
880
-4
880
40
Mông Cổ
Châu Á
874
0
874
41
Bhutan
Châu Á
870
0
870
42
Ma Cao
Châu Á
858
0
858
43
Brunei Darussalam
Châu Á
849
-8
849
44
Pakistan
Châu Á
839
-1
839
45
Timor Leste
Châu Á
823
-7
823
46
Guam Island
Châu Á
819
0
819