bongdanet

Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 02

XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Nhật Bản
Châu Á
1650
0
1650
2
Iran
Châu Á
1617
0
1617
3
Nam Triều Tiên
Châu Á
1599
0
1599
4
Châu Úc
Châu Á
1574
0
1574
5
Uzbekistan
Châu Á
1462
0
1462
6
Qatar
Châu Á
1454
-6
1454
7
Iraq
Châu Á
1436
-1
1436
8
Ả Rập Xê Út
Châu Á
1429
0
1429
9
Jordan
Châu Á
1388
11
1388
10
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Châu Á
1370
0
1370
11
Oman
Châu Á
1313
1
1313
12
Syria
Châu Á
1282
4
1282
13
Bahrain
Châu Á
1258
0
1258
14
Trung Quốc
Châu Á
1249
0
1249
15
Palestine
Châu Á
1244
14
1244
16
Thái Lan
Châu Á
1243
0
1243
17
Tajikistan
Châu Á
1224
0
1224
18
Kyrgyzstan
Châu Á
1201
0
1201
19
Việt Nam
Châu Á
1189
5
1189
20
Lebanon
Châu Á
1187
-2
1187
21
Bắc Triều Tiên
Châu Á
1151
0
1151
22
Malaysia
Châu Á
1145
-22
1145
23
Indonesia
Châu Á
1144
0
1144
24
Kuwait
Châu Á
1105
1
1105
25
Philippines
Châu Á
1090
0
1090
26
Turkmenistan
Châu Á
1087
0
1087
27
Ấn Độ
Châu Á
1079
0
1079
28
Singapore
Châu Á
1050
9
1050
29
Yemen
Châu Á
1049
0
1049
30
Hong Kong
Châu Á
1038
0
1038
31
Afghanistan
Châu Á
991
0
991
32
Myanmar
Châu Á
990
0
990
33
Maldives
Châu Á
945
0
945
34
Chinese Taipei
Châu Á
938
0
938
35
Campuchia
Châu Á
911
0
911
36
Bangladesh
Châu Á
911
0
911
37
Nepal
Châu Á
902
0
902
38
Mông Cổ
Châu Á
879
0
879
39
Brunei Darussalam
Châu Á
875
0
875
40
Lào
Châu Á
871
-5
871
41
Bhutan
Châu Á
867
0
867
42
Ma Cao
Châu Á
865
0
865
43
Sri Lanka
Châu Á
857
0
857
44
Timor Leste
Châu Á
835
0
835
45
Pakistan
Châu Á
833
0
833
46
Guam Island
Châu Á
823
0
823
Back to top