Bảng xếp hạng FIFA 2026 tháng 06
XH
Đội Tuyển Quốc Gia
KV
Điểm
+/-
Điểm trước
5 Trận gần nhất
1
Nhật Bản
Châu Á
1665
4
1665
2
Nam Triều Tiên
Châu Á
1612
20
1612
3
Châu Úc
Châu Á
1605
26
1605
4
Iran
Châu Á
1605
-14
1605
5
Qatar
Châu Á
1459
9
1459
6
Uzbekistan
Châu Á
1458
0
1458
7
Ả Rập Xê Út
Châu Á
1435
11
1435
8
Iraq
Châu Á
1426
-19
1426
9
Jordan
Châu Á
1372
-15
1372
10
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Châu Á
1370
0
1370
11
Oman
Châu Á
1306
0
1306
12
Syria
Châu Á
1283
0
1283
13
Trung Quốc
Châu Á
1254
0
1254
14
Bahrain
Châu Á
1254
0
1254
15
Thái Lan
Châu Á
1250
0
1250
16
Palestine
Châu Á
1243
0
1243
17
Việt Nam
Châu Á
1225
0
1225
18
Tajikistan
Châu Á
1224
0
1224
19
Kyrgyzstan
Châu Á
1192
0
1192
20
Lebanon
Châu Á
1172
0
1172
21
Indonesia
Châu Á
1157
0
1157
22
Bắc Triều Tiên
Châu Á
1151
0
1151
23
Kuwait
Châu Á
1106
0
1106
24
Philippines
Châu Á
1100
0
1100
25
Malaysia
Châu Á
1086
0
1086
26
Ấn Độ
Châu Á
1084
0
1084
27
Turkmenistan
Châu Á
1078
0
1078
28
Yemen
Châu Á
1065
0
1065
29
Singapore
Châu Á
1057
0
1057
30
Hong Kong
Châu Á
1024
0
1024
31
Myanmar
Châu Á
1010
0
1010
32
Afghanistan
Châu Á
968
0
968
33
Maldives
Châu Á
943
0
943
34
Chinese Taipei
Châu Á
923
0
923
35
Campuchia
Châu Á
922
0
922
36
Nepal
Châu Á
914
0
914
37
Bangladesh
Châu Á
902
0
902
38
Lào
Châu Á
885
0
885
39
Sri Lanka
Châu Á
876
0
876
40
Mông Cổ
Châu Á
874
0
874
41
Bhutan
Châu Á
870
0
870
42
Ma Cao
Châu Á
858
0
858
43
Brunei Darussalam
Châu Á
857
0
857
44
Pakistan
Châu Á
840
0
840
45
Timor Leste
Châu Á
831
0
831
46
Guam Island
Châu Á
819
0
819